敵対的企業買収 [Địch Đối Đích Xí Nghiệp Mãi Thu]
てきたいてききぎょうばいしゅう
Danh từ chung
mua lại thù địch
🔗 敵対的買収
Danh từ chung
mua lại thù địch
🔗 敵対的買収