Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
敵営
[Địch Doanh]
てきえい
🔊
Danh từ chung
trại địch
Hán tự
敵
Địch
kẻ thù; đối thủ
営
Doanh
trại; thực hiện; xây dựng; kinh doanh