Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
整風
[Chỉnh Phong]
せいふう
🔊
Danh từ chung
chỉnh đốn
Hán tự
整
Chỉnh
sắp xếp; điều chỉnh
風
Phong
gió; không khí; phong cách; cách thức