Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
整経機
[Chỉnh Kinh Cơ]
せいけいき
🔊
Danh từ chung
máy cuốn sợi
Hán tự
整
Chỉnh
sắp xếp; điều chỉnh
経
Kinh
kinh; kinh độ; đi qua; hết hạn; sợi dọc
機
Cơ
máy móc; cơ hội