整理淘汰 [Chỉnh Lý Đào Thải]
せいりとうた
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
tái cơ cấu và cắt giảm
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
tái cơ cấu và cắt giảm