Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
整理体操
[Chỉnh Lý Thể Thao]
せいりたいそう
🔊
Danh từ chung
bài tập thư giãn
Hán tự
整
Chỉnh
sắp xếp; điều chỉnh
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật
体
Thể
cơ thể; chất; đối tượng; thực tế; đơn vị đếm cho hình ảnh
操
Thao
điều khiển; thao tác; vận hành; lái; trinh tiết; trong trắng; trung thành