整氷 [Chỉnh Băng]
せいひょう
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
làm mịn băng; làm mịn sân trượt băng
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
làm mịn băng; làm mịn sân trượt băng