整式 [Chỉnh Thức]
せいしき
Danh từ chung
Lĩnh vực: Toán học
đa thức
Danh từ chung
Lĩnh vực: Toán học
biểu thức nguyên
Danh từ chung
Lĩnh vực: Toán học
đa thức
Danh từ chung
Lĩnh vực: Toán học
biểu thức nguyên