Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
整合説
[Chỉnh Hợp Thuyết]
せいごうせつ
🔊
Danh từ chung
thuyết nhất quán
🔗 対応説
Hán tự
整
Chỉnh
sắp xếp; điều chỉnh
合
Hợp
phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1
説
Thuyết
ý kiến; lý thuyết