整備済み製品 [Chỉnh Bị Tế Chế Phẩm]
整備済製品 [Chỉnh Bị Tế Chế Phẩm]
せいびずみせいひん
Danh từ chung
sản phẩm tân trang
Danh từ chung
sản phẩm tân trang