Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
数量限定
[Số Lượng Hạn Định]
すうりょうげんてい
🔊
Danh từ chung
số lượng có hạn
Hán tự
数
Số
số; sức mạnh
量
Lượng
số lượng; đo lường; trọng lượng; số lượng; cân nhắc; ước lượng; phỏng đoán
限
Hạn
giới hạn; hạn chế; hết khả năng
定
Định
xác định; sửa; thiết lập; quyết định