数知れぬ [Số Tri]
かずしれぬ
Từ đứng trước danh từ (rentaishi)
vô số; không đếm xuể
🔗 数知れない・かずしれない
Từ đứng trước danh từ (rentaishi)
vô số; không đếm xuể
🔗 数知れない・かずしれない