Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
数直線
[Số Trực Tuyến]
すうちょくせん
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Toán học
trục số
Hán tự
数
Số
số; sức mạnh
直
Trực
ngay lập tức; trung thực; thẳng thắn; sửa chữa; sửa
線
Tuyến
đường; tuyến