Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
数理経済学
[Số Lý Kinh Tế Học]
すうりけいざいがく
🔊
Danh từ chung
kinh tế học toán
Hán tự
数
Số
số; sức mạnh
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật
経
Kinh
kinh; kinh độ; đi qua; hết hạn; sợi dọc
済
Tế
giải quyết (nợ, v.v.); giảm bớt (gánh nặng); hoàn thành; kết thúc; có thể tha thứ; không cần
学
Học
học; khoa học