1. Thông tin cơ bản
- Từ: 数次
- Cách đọc: すうじ
- Loại từ: Danh từ (dùng như định ngữ với の), trạng từ hạn chế (数次に)
- Lĩnh vực: Hành chính, ngoại giao (thị thực), kỹ thuật, nghiên cứu
- Sắc thái: Trang trọng, văn viết, kỹ thuật
2. Ý nghĩa chính
“数次” nghĩa là “nhiều lần; qua vài lần/đợt; theo nhiều giai đoạn”. Dùng để chỉ sự việc diễn ra lặp lại nhiều lần hoặc phân kỳ. Trong hộ chiếu/thị thực, “数次査証” là “visa nhiều lần (multiple-entry)”.
3. Phân biệt
- 数次 vs 数回/複数回: Gần nghĩa. “数次” trang trọng/kỹ thuật hơn, thường trong văn bản. “数回・複数回” dùng rộng rãi hơn.
- 数次査証 vs 単数(単回)査証: Visa nhiều lần vs visa một lần.
- 幾度も/何度も: Văn nói, giàu cảm xúc hơn “数次”.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- 数次の+名詞: 数次の会合/訪問/修正/調整/出荷
- 数次にわたる+名詞/動作: 数次にわたる交渉/改定/選考
- 数次に分けて+動詞: 数次に分けて実施する/送付する
- 数次査証/数次入国: visa nhiều lần / nhập cảnh nhiều lần
- Văn cảnh: văn bản hành chính, báo cáo kỹ thuật, ngoại giao, quy trình tuyển dụng/kiểm định.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 数回 |
Đồng nghĩa gần |
Vài lần |
Trung tính, dùng rộng rãi hơn |
| 複数回 |
Đồng nghĩa gần |
Nhiều lần (từ 2 lần trở lên) |
Ngữ cảnh kỹ thuật cũng phù hợp |
| 数次査証 |
Cụm cố định |
Visa nhiều lần |
Trong hộ chiếu/thị thực |
| 単数(単回)査証 |
Đối nghĩa (trong visa) |
Visa một lần |
Chỉ nhập cảnh một lần |
| 何度も/幾度も |
Liên quan |
Nhiều lần (văn nói) |
Sắc thái cảm xúc, ít trang trọng |
| 段階的に |
Liên quan |
Một cách theo giai đoạn |
Khi nhấn tiến trình nhiều giai đoạn |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- Kanji: 数(số; on: スウ) + 次(lần, thứ tự; on: ジ)
- Ý nghĩa hợp thành: “nhiều (数) + lần/thứ (次)” → “nhiều lần, nhiều đợt”
- Loại hợp tố: Danh từ Hán – Nhật dùng định ngữ với の hoặc làm trạng từ với に
7. Bình luận mở rộng (AI)
“数次” là từ thiên về văn viết chính quy. Trong đời sống, người Nhật thường nói “何度も/数回” hơn. Với visa, dân gian hay nói “マルチビザ (multi-visa)”, nhưng văn bản chính thức dùng “数次査証”. Khi mô tả quy trình (tuyển dụng, đàm phán), “数次にわたる〜” tạo cảm giác có kế hoạch, nhiều vòng rõ ràng.
8. Câu ví dụ
- 計画は数次にわたって修正された。
Kế hoạch đã được chỉnh sửa qua nhiều lần.
- 彼は数次の訪問で信頼関係を築いた。
Anh ấy xây dựng quan hệ tin cậy qua vài lần thăm viếng.
- この案件は数次の会合で最終合意に達した。
Vấn đề này đạt đồng thuận cuối cùng qua nhiều cuộc họp.
- 数次査証を申請したが、追加資料を求められた。
Tôi đã xin visa nhiều lần nhưng bị yêu cầu bổ sung hồ sơ.
- 物資は数次に分けて送付してください。
Vui lòng gửi hàng thành nhiều đợt.
- 交渉は数次に及び、ようやく妥結した。
Đàm phán kéo dài qua nhiều lần và cuối cùng đạt thỏa thuận.
- 採用は数次にわたる選考で決まる。
Tuyển dụng được quyết định qua nhiều vòng tuyển chọn.
- 報告書は数次のレビューを経て公開された。
Báo cáo được công bố sau nhiều vòng phản biện.
- 本件は数次の修正を前提として進める。
Vụ này tiến hành với tiền đề sẽ chỉnh sửa nhiều lần.
- この協定は数次入国を認めている。
Hiệp định này cho phép nhập cảnh nhiều lần.