数検 [Số Kiểm]

すうけん

Danh từ chung

⚠️Từ viết tắt

Chứng chỉ Toán học Toàn cầu; Kiểm tra Năng lực Toán học Thực tiễn

🔗 実用数学技能検定

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

すうけんかんかった。べつにまったくいそがしくないが。
Tôi không đi thi Toán vì không hề bận rộn.