数月 [Số Nguyệt]
すうげつ
すげつ
Danh từ chung
⚠️Từ cổ, không còn dùng
vài tháng
🔗 数ヶ月
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
子供時代、月に数回は祖父母の家に遊びに行っていました。
Hồi nhỏ, tôi thường đến nhà ông bà chơi vài lần một tháng.