Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
数字遊び
[Số Tự Du]
すうじあそび
🔊
Danh từ chung
trò chơi số
Hán tự
数
Số
số; sức mạnh
字
Tự
chữ; từ
遊
Du
chơi