Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
数字譜
[Số Tự Phổ]
すうじふ
🔊
Danh từ chung
ký hiệu âm nhạc số
Hán tự
数
Số
số; sức mạnh
字
Tự
chữ; từ
譜
Phổ
bản nhạc; nhạc; nốt; bảng; gia phả