数合わせ [Số Hợp]
数合せ [Số Hợp]
かずあわせ
Danh từ chung
cân đối số liệu; điều chỉnh số liệu; làm cho số liệu khớp nhau
Danh từ chung
cân đối số liệu; điều chỉnh số liệu; làm cho số liệu khớp nhau