数件 [Số Kiện]
すうけん
Danh từ chung
nhiều mục; một số mục
JP: 溺死事件が数件あった。
VI: Đã có vài vụ đuối nước.
Danh từ chung
nhiều mục; một số mục
JP: 溺死事件が数件あった。
VI: Đã có vài vụ đuối nước.