数ヶ国語 [Số Quốc Ngữ]

数カ国語 [Số Quốc Ngữ]

数か国語 [Số Quốc Ngữ]

すうかこくご

Danh từ chung

nhiều ngôn ngữ

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれすうヶ国かこく言語げんごがくてき研究けんきゅうした。
Anh ấy đã nghiên cứu nhiều ngôn ngữ về mặt ngôn ngữ học.