Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
数キロの間
[Số Gian]
すうキロのあいだ
🔊
Danh từ chung
vài kilômét
Hán tự
数
Số
số; sức mạnh
間
Gian
khoảng cách; không gian