Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
数え直す
[Số Trực]
数えなおす
[Số]
かぞえなおす
🔊
Động từ Godan - đuôi “su”
đếm lại
Hán tự
数
Số
số; sức mạnh
直
Trực
ngay lập tức; trung thực; thẳng thắn; sửa chữa; sửa