Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
敬老会
[Kính Lão Hội]
けいろうかい
🔊
Danh từ chung
hội tôn vinh người cao tuổi
Hán tự
敬
Kính
kính sợ; tôn trọng; tôn vinh; kính trọng
老
Lão
người già; tuổi già; già đi
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia