敬天愛人 [Kính Thiên Ái Nhân]
けいてんあいじん
Cụm từ, thành ngữ
⚠️Thành ngữ 4 chữ Hán (yojijukugo)
kính trời yêu người
Cụm từ, thành ngữ
⚠️Thành ngữ 4 chữ Hán (yojijukugo)
kính trời yêu người