Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
散骨希望
[Tán Cốt Hy Vọng]
さんこつきぼう
🔊
Danh từ chung
mong muốn được rải tro
Hán tự
散
Tán
rải; tiêu tán
骨
Cốt
bộ xương; xương; hài cốt; khung
希
Hy
hy vọng; hiếm
望
Vọng
tham vọng; trăng tròn; hy vọng; mong muốn; khao khát; mong đợi