散華 [Tán Hoa]
散花 [Tán Hoa]
さんげ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Phật giáo
nghi lễ rải hoa
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
⚠️Từ trang trọng / văn học
chết vinh quang; chết anh dũng