Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
散発的
[Tán Phát Đích]
さんぱつてき
🔊
Tính từ đuôi na
rải rác
Hán tự
散
Tán
rải; tiêu tán
発
Phát
khởi hành; phóng; xuất bản; phát ra; bắt đầu từ; tiết lộ; đơn vị đếm phát súng
的
Đích
mục tiêu; dấu; mục tiêu; đối tượng; kết thúc tính từ