1. Thông tin cơ bản
- Từ: 散発
- Cách đọc: さんぱつ
- Loại từ: danh từ; động từ đi kèm: 散発する (xảy ra lẻ tẻ)
- Nghĩa khái quát: các sự kiện xảy ra một cách rải rác, lác đác, không liên tục
- Biến thể liên quan: 散発的(さんぱつてき) (tính từ-na: mang tính rải rác)
- JLPT (ước đoán): N1
- Lưu ý dễ nhầm: 散発 (rải rác) khác với 散髪(さんぱつ) (cắt tóc)
2. Ý nghĩa chính
散発 diễn tả việc những sự cố/hiện tượng xảy ra từng đợt nhỏ, không liên tục, rải rác ở nhiều nơi hoặc nhiều thời điểm. Thường dùng trong tin tức, báo cáo: sự cố, đụng độ, bạo loạn, trộm cắp, tai nạn, nhiễm bệnh, sự cố hệ thống.
3. Phân biệt
- 散発 vs 散髪: đồng âm さんぱつ nhưng nghĩa hoàn toàn khác. 散発 = rải rác; 散髪 = cắt tóc.
- 散発 vs 点在: 点在 nhấn vị trí phân bố thưa thớt; 散発 nhấn các sự kiện xảy ra rải rác theo thời gian/không gian.
- 散発 vs 断続的: 断続的 có tính lặp lại nhưng ngắt quãng; 散発 nghiêng về tính lẻ tẻ, không có quy luật.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu thường gặp: Aが散発する/Aの散発(が続く・が見られる)/散発的なA
- Ngữ cảnh: báo chí, báo cáo điều tra, quản trị rủi ro, an ninh, y tế, IT vận hành.
- Danh từ đi kèm: 事件, 事故, 小競り合い, 盗難, 障害, 不具合, 感染, クレーム, 停電.
- Sắc thái: trang trọng, khách quan; tránh dùng cho chuyện đời thường mang tính tích cực.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 散発的 |
Biến thể |
mang tính rải rác |
Dạng tính từ-na: 散発的な事故 |
| 点在 |
Gần nghĩa |
rải rác (về vị trí) |
Nhấn phân bố không gian, không phải sự kiện |
| 断続的 |
Gần nghĩa |
gián đoạn, ngắt quãng |
Có chu kỳ/lặp lại lỏng lẻo hơn |
| 頻発 |
Đối nghĩa theo khuynh hướng |
xảy ra thường xuyên |
Trái với “lẻ tẻ” của 散発 |
| 多発 |
Đối nghĩa tương đối |
xảy ra nhiều |
Nhấn số lượng lớn hơn |
| 散髪 |
Dễ nhầm |
cắt tóc |
Đồng âm khác nghĩa |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 散: rải, tản ra. Gợi ý sự phân tán.
- 発: phát, xảy ra, phát sinh.
- Kết hợp nghĩa: “phát sinh một cách rải rác”.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi viết báo cáo sự cố, bạn có thể dùng cặp đối lập 散発 ↔ 多発/頻発 để mô tả khuynh hướng. Nếu cần nhấn mạnh mức độ không dự đoán được, dùng thêm 散発的に hoặc bổ nghĩa bằng trạng từ như 時折, まれに.
8. Câu ví dụ
- 郊外で小規模な火災が散発している。
Nhiều vụ cháy nhỏ đang xảy ra lẻ tẻ ở ngoại ô.
- システム障害の散発により、サービスが不安定だ。
Do sự cố hệ thống xảy ra rải rác, dịch vụ không ổn định.
- この地域では熊の出没が散発しているという。
Nghe nói gấu xuất hiện lác đác ở khu vực này.
- 反対デモの散発が続き、警備が強化された。
Các cuộc biểu tình phản đối diễn ra rải rác, nên an ninh đã được tăng cường.
- 通信エラーの散発はネットワーク負荷に起因する。
Các lỗi truyền thông lẻ tẻ do tải mạng gây ra.
- 軽微な事故の散発を受け、社内ルールを見直した。
Sau khi xảy ra lác đác các tai nạn nhỏ, công ty đã rà soát lại nội quy.
- 食中毒の散発が報告された。
Có báo cáo về các ca ngộ độc thực phẩm rải rác.
- 国境付近で銃声の散発が確認された。
Ghi nhận tiếng súng nổ lẻ tẻ gần biên giới.
- 問い合わせの散発に備え、当番を増やす。
Để ứng phó các cuộc hỏi đáp lác đác, chúng tôi tăng ca trực.
- 停電の散発が住民生活に影響している。
Những lần mất điện rải rác đang ảnh hưởng đến đời sống người dân.