散発 [Tán Phát]

さんぱつ
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 14000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

lẻ tẻ; rải rác

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 散発
  • Cách đọc: さんぱつ
  • Loại từ: danh từ; động từ đi kèm: 散発する (xảy ra lẻ tẻ)
  • Nghĩa khái quát: các sự kiện xảy ra một cách rải rác, lác đác, không liên tục
  • Biến thể liên quan: 散発的(さんぱつてき) (tính từ-na: mang tính rải rác)
  • JLPT (ước đoán): N1
  • Lưu ý dễ nhầm: 散発 (rải rác) khác với 散髪(さんぱつ) (cắt tóc)

2. Ý nghĩa chính

散発 diễn tả việc những sự cố/hiện tượng xảy ra từng đợt nhỏ, không liên tục, rải rác ở nhiều nơi hoặc nhiều thời điểm. Thường dùng trong tin tức, báo cáo: sự cố, đụng độ, bạo loạn, trộm cắp, tai nạn, nhiễm bệnh, sự cố hệ thống.

3. Phân biệt

  • 散発 vs 散髪: đồng âm さんぱつ nhưng nghĩa hoàn toàn khác. 散発 = rải rác; 散髪 = cắt tóc.
  • 散発 vs 点在: 点在 nhấn vị trí phân bố thưa thớt; 散発 nhấn các sự kiện xảy ra rải rác theo thời gian/không gian.
  • 散発 vs 断続的: 断続的 có tính lặp lại nhưng ngắt quãng; 散発 nghiêng về tính lẻ tẻ, không có quy luật.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu thường gặp: Aが散発する/Aの散発(が続く・が見られる)/散発的なA
  • Ngữ cảnh: báo chí, báo cáo điều tra, quản trị rủi ro, an ninh, y tế, IT vận hành.
  • Danh từ đi kèm: 事件, 事故, 小競り合い, 盗難, 障害, 不具合, 感染, クレーム, 停電.
  • Sắc thái: trang trọng, khách quan; tránh dùng cho chuyện đời thường mang tính tích cực.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
散発的 Biến thể mang tính rải rác Dạng tính từ-na: 散発的な事故
点在 Gần nghĩa rải rác (về vị trí) Nhấn phân bố không gian, không phải sự kiện
断続的 Gần nghĩa gián đoạn, ngắt quãng Có chu kỳ/lặp lại lỏng lẻo hơn
頻発 Đối nghĩa theo khuynh hướng xảy ra thường xuyên Trái với “lẻ tẻ” của 散発
多発 Đối nghĩa tương đối xảy ra nhiều Nhấn số lượng lớn hơn
散髪 Dễ nhầm cắt tóc Đồng âm khác nghĩa

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 散: rải, tản ra. Gợi ý sự phân tán.
  • 発: phát, xảy ra, phát sinh.
  • Kết hợp nghĩa: “phát sinh một cách rải rác”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi viết báo cáo sự cố, bạn có thể dùng cặp đối lập 散発多発/頻発 để mô tả khuynh hướng. Nếu cần nhấn mạnh mức độ không dự đoán được, dùng thêm 散発的に hoặc bổ nghĩa bằng trạng từ như 時折, まれに.

8. Câu ví dụ

  • 郊外で小規模な火災が散発している。
    Nhiều vụ cháy nhỏ đang xảy ra lẻ tẻ ở ngoại ô.
  • システム障害の散発により、サービスが不安定だ。
    Do sự cố hệ thống xảy ra rải rác, dịch vụ không ổn định.
  • この地域では熊の出没が散発しているという。
    Nghe nói gấu xuất hiện lác đác ở khu vực này.
  • 反対デモの散発が続き、警備が強化された。
    Các cuộc biểu tình phản đối diễn ra rải rác, nên an ninh đã được tăng cường.
  • 通信エラーの散発はネットワーク負荷に起因する。
    Các lỗi truyền thông lẻ tẻ do tải mạng gây ra.
  • 軽微な事故の散発を受け、社内ルールを見直した。
    Sau khi xảy ra lác đác các tai nạn nhỏ, công ty đã rà soát lại nội quy.
  • 食中毒の散発が報告された。
    Có báo cáo về các ca ngộ độc thực phẩm rải rác.
  • 国境付近で銃声の散発が確認された。
    Ghi nhận tiếng súng nổ lẻ tẻ gần biên giới.
  • 問い合わせの散発に備え、当番を増やす。
    Để ứng phó các cuộc hỏi đáp lác đác, chúng tôi tăng ca trực.
  • 停電の散発が住民生活に影響している。
    Những lần mất điện rải rác đang ảnh hưởng đến đời sống người dân.
💡 Giải thích chi tiết về từ 散発 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?