散水 [Tán Thủy]
撒水 [Tát Thủy]
さんすい
さっすい
– 撒水
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 34000
Độ phổ biến từ: Top 34000
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
rải nước lên; tưới nước