Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
散布図
[Tán Bố Đồ]
さんぷず
🔊
Danh từ chung
biểu đồ phân tán
Hán tự
散
Tán
rải; tiêu tán
布
Bố
vải lanh; vải; trải ra; phân phát
図
Đồ
bản đồ; kế hoạch