Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
散乱体
[Tán Loạn Thể]
さんらんたい
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Vật lý
vật tán xạ
Hán tự
散
Tán
rải; tiêu tán
乱
Loạn
bạo loạn; chiến tranh; rối loạn; làm phiền
体
Thể
cơ thể; chất; đối tượng; thực tế; đơn vị đếm cho hình ảnh