Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
敢為
[Cảm Vi]
かんい
🔊
Danh từ chung
dám làm
Hán tự
敢
Cảm
dũng cảm; buồn; bi thảm
為
Vi
làm; thay đổi; tạo ra; lợi ích; phúc lợi; có ích; đạt tới; thử; thực hành; chi phí; làm việc như; tốt; lợi thế; do kết quả của