Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
教門
[Giáo Môn]
きょうもん
🔊
Danh từ chung
nghiên cứu lý thuyết Phật giáo
Hán tự
教
Giáo
giáo dục
門
Môn
cổng