教部省 [Giáo Bộ Tỉnh]
きょうぶしょう
Danh từ chung
⚠️Từ cổ, không còn dùng
Bộ Giáo dục Tôn giáo
Danh từ chung
⚠️Từ cổ, không còn dùng
Bộ Giáo dục Tôn giáo