教護院 [Giáo Hộ Viện]
きょうごいん
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 42000
Độ phổ biến từ: Top 42000
Danh từ chung
trường cải tạo; trại cải tạo thanh thiếu niên