教護 [Giáo Hộ]
きょうご
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
cải tạo thanh thiếu niên
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
cải tạo thanh thiếu niên