教育職員免許法施行法 [Giáo Dục Chức Viên Miễn Hứa Pháp Thi Hành Pháp]

きょういくしょくいんめんきょほうしこうほう

Danh từ chung

Lĩnh vực: Luật

Luật Thi hành Chứng chỉ Nhân viên Giáo dục