教育総監部 [Giáo Dục Tổng Giám Bộ]
きょういくそうかんぶ
Danh từ chung
⚠️Từ lịch sử
Tổng thanh tra huấn luyện quân sự
Danh từ chung
⚠️Từ lịch sử
Tổng thanh tra huấn luyện quân sự