教育施設 [Giáo Dục Thi Thiết]

きょういくしせつ

Danh từ chung

cơ sở giáo dục

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

教育きょういく施設しせつ拡充かくじゅうするきんをもっとおおくとのぞんでいる。
Họ mong muốn có thêm kinh phí để mở rộng cơ sở giáo dục.