Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
教職員組合
[Giáo Chức Viên Tổ Hợp]
きょうしょくいんくみあい
🔊
Danh từ chung
công đoàn giáo viên
Hán tự
教
Giáo
giáo dục
職
Chức
công việc; việc làm
員
Viên
nhân viên; thành viên
組
Tổ
hiệp hội; bện; tết; xây dựng; lắp ráp; đoàn kết; hợp tác; vật lộn
合
Hợp
phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1