教職員 [Giáo Chức Viên]

きょうしょくいん
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 10000

Danh từ chung

nhân viên giảng dạy; giảng viên

JP: 彼女かのじょは、教職員きょうしょくいん一人ひとりである。

VI: Cô ấy là một trong những nhân viên giáo dục.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

本校ほんこうでは、教職員きょうしょくいん対象たいしょう不審ふしんしゃ対応たいおう訓練くんれんおこなっています。
Trường chúng tôi đang tổ chức tập huấn ứng phó với người lạ cho giáo viên và nhân viên.

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 教職員
  • Cách đọc: きょうしょくいん
  • Loại từ: Danh từ tập hợp
  • Nghĩa ngắn gọn: đội ngũ giáo viên và nhân viên của trường
  • Lĩnh vực/độ trang trọng: Hành chính giáo dục, văn bản nhà trường, thông báo chính thức
  • Kanji gốc: 教 (dạy) + 職 (chức vụ) + 員 (nhân viên)

2. Ý nghĩa chính

教職員 là từ chỉ toàn bộ cán bộ của cơ sở giáo dục, bao gồm 教員 (giáo viên, giảng viên) và 職員 (nhân viên hành chính, thư viện, y tế học đường...). Thường dùng trong thông báo, kế hoạch, quy định.

3. Phân biệt

  • 教員: chỉ riêng đội ngũ dạy học (thầy cô). 教職員 = 教員 + 職員.
  • 職員: nhân viên nói chung (hành chính, kỹ thuật...). Không bao hàm giáo viên nếu chỉ nói riêng.
  • スタッフ: từ vay mượn, khẩu ngữ, rộng nghĩa; trong văn bản chính thức của trường nên dùng 教職員.
  • Đối tượng đối lập: 学生・生徒・児童 (người học) không thuộc 教職員.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu thường gặp: 教職員会議/教職員研修/教職員名簿/教職員室.
  • Ngữ cảnh: thông báo nhà trường, quy định an toàn, hội họp nội bộ, liên hệ với phụ huynh.
  • Dạng sở hữu: 教職員の勤務時間・教職員の役割・教職員の健康管理.
  • Lưu ý: trong đại học có thể dùng 教職員・教職員等 để bao quát nhiều nhóm liên quan.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
教員 Thành phần Giáo viên, giảng viên Một phần của 教職員
職員 Thành phần Nhân viên hành chính/kỹ thuật Một phần của 教職員
教職員室 Liên quan Phòng giáo viên/nhân viên Không gian làm việc nội bộ
学生/生徒/児童 Đối lập Học sinh, sinh viên Không thuộc nhóm 教職員
スタッフ Gần nghĩa Nhân sự, đội ngũ Khẩu ngữ; không trang trọng bằng 教職員
教職 Liên quan Nghề dạy học Chỉ riêng nghề giáo, khác với nhóm tập thể 教職員

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 教(きょう): dạy, giáo huấn.
  • 職(しょく): chức vụ, nghề nghiệp.
  • 員(いん): thành viên, nhân viên.
  • Cấu tạo: Danh từ ghép “đội ngũ dạy học và nhân viên” trong tổ chức giáo dục.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Ở Nhật, các văn bản gửi phụ huynh thường ghi “本校の教職員は〜” để nhấn mạnh trách nhiệm tập thể. Khi bạn cần liên hệ chung không chỉ thầy cô mà cả văn phòng, dùng 教職員 sẽ lịch sự và chính xác hơn.

8. Câu ví dụ

  • 本日は教職員会議のため、放課後の面談は行いません。
    Hôm nay vì họp giáo viên và nhân viên, không tổ chức phỏng vấn sau giờ học.
  • 新年度の教職員名簿が配布された。
    Danh bạ giáo viên và nhân viên năm học mới đã được phát.
  • 大学では教職員向けの研修が年に数回ある。
    Ở đại học có vài đợt tập huấn dành cho giáo viên và nhân viên mỗi năm.
  • 災害時は教職員が児童の避難を誘導する。
    Khi có thiên tai, giáo viên và nhân viên sẽ hướng dẫn học sinh sơ tán.
  • 新任の教職員を紹介します。
    Xin giới thiệu các giáo viên và nhân viên mới.
  • 保護者会には教職員も参加します。
    Đội ngũ giáo viên và nhân viên cũng tham dự họp phụ huynh.
  • 本校の教職員は安全管理を最優先にしている。
    Đội ngũ giáo viên và nhân viên của trường đặt an toàn lên hàng đầu.
  • 今週は教職員研修のため、自習になります。
    Tuần này do tập huấn giáo viên và nhân viên, các em sẽ tự học.
  • 教職員室で先生に伝言を預けた。
    Tôi đã gửi lời nhắn cho thầy cô tại phòng giáo viên/nhân viên.
  • 欠員が出て、教職員の補充を急いでいる。
    Có chỗ trống nhân sự nên đang gấp rút bổ sung giáo viên và nhân viên.
💡 Giải thích chi tiết về từ 教職員 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?