Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
教習車
[Giáo Tập Xa]
きょうしゅうしゃ
🔊
Danh từ chung
xe học lái
Hán tự
教
Giáo
giáo dục
習
Tập
học
車
Xa
xe