Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
教籍
[Giáo Tịch]
きょうせき
🔊
Danh từ chung
thành viên nhà thờ
Hán tự
教
Giáo
giáo dục
籍
Tịch
đăng ký; thành viên