教科横断的学習 [Giáo Khoa Hoành Đoạn Đích Học Tập]
きょうかおうだんてきがくしゅう
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
học tập liên môn
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
học tập liên môn