Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
教皇庁
[Giáo Hoàng Sảnh]
きょうこうちょう
🔊
Danh từ chung
Tòa Thánh
🔗 ローマ教皇庁
Hán tự
教
Giáo
giáo dục
皇
Hoàng
hoàng đế
庁
Sảnh
văn phòng chính phủ