Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
教父学
[Giáo Phụ Học]
きょうふがく
🔊
Danh từ chung
giáo phụ học
Hán tự
教
Giáo
giáo dục
父
Phụ
cha
学
Học
học; khoa học