Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
教父哲学
[Giáo Phụ Triết Học]
きょうふてつがく
🔊
Danh từ chung
triết học giáo phụ
Hán tự
教
Giáo
giáo dục
父
Phụ
cha
哲
Triết
triết học; rõ ràng
学
Học
học; khoa học