Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
教権
[Giáo Quyền]
きょうけん
🔊
Danh từ chung
quyền giáo hội hoặc giáo dục
Hán tự
教
Giáo
giáo dục
権
Quyền
quyền lực; quyền hạn; quyền lợi